베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tôm trắng Nhật Bản" (1)
tôm trắng Nhật Bản

영어
명사White shrimp
Tôm trắng Nhật Bản rất ngon.
White shrimp are very tasty.
관련 단어 "tôm trắng Nhật Bản" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tôm trắng Nhật Bản" (1)
Tôm trắng Nhật Bản rất ngon.
White shrimp are very tasty.
